货币
huò bì
Hán Việt: hóa tệ

货币 (huò bì) nghĩa là: tiền tệ; đồng tiền

Ý nghĩa của 货币

货币 (huò bì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiền tệ; đồng tiền. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: currency; monetary; money.

💡 Mẹo dùng: Từ chuyên ngành kinh tế; nói thường ngày dùng 钱.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hóa tệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiền tệ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 货币

人民币是中国的货币。
Rénmínbì shì Zhōngguó de huòbì.
Nhân dân tệ là đồng tiền của Trung Quốc.
这个国家的货币贬值了。
Zhège guójiā de huòbì biǎnzhí le.
Đồng tiền của nước này đã mất giá.

Từ liên quan