人民币
Hán Việt: nhân dân tệ
人民币 (rén mín bì) nghĩa là: nhân dân tệ (tiền Trung Quốc)
Ý nghĩa của 人民币
人民币 (rén mín bì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhân dân tệ (tiền Trung Quốc). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: Renminbi (RMB); Chinese Yuan (CNY).
💡 Mẹo dùng: Đơn vị: 元/块, 角/毛, 分.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhân dân tệ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhân dân tệ (tiền Trung Quốc)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 人民币
这本书二十块人民币。
Zhè běn shū èrshí kuài rénmínbì.
Cuốn sách này hai mươi tệ.
我想换一些人民币。
Wǒ xiǎng huàn yìxiē rénmínbì.
Tôi muốn đổi một ít nhân dân tệ.