主席
zhǔ xí
Hán Việt: chủ tịch

主席 (zhǔ xí) nghĩa là: chủ tịch; chủ tọa

Ý nghĩa của 主席

主席 (zhǔ xí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chủ tịch; chủ tọa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: chairperson; premier; chairman.

Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个主席, không phải 一主席. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chủ tịch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chủ tịch" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 主席

他被选为学生会主席。
Tā bèi xuǎnwéi xuéshēnghuì zhǔxí.
Anh ấy được bầu làm chủ tịch hội sinh viên.
主席在会上讲了话。
Zhǔxí zài huì shàng jiǎngle huà.
Chủ tịch đã phát biểu tại cuộc họp.

Từ liên quan