缺席
Hán Việt: khuyết tịch
缺席 (quē xí) nghĩa là: vắng mặt; nghỉ (họp, học)
Ý nghĩa của 缺席
缺席 (quē xí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là vắng mặt; nghỉ (họp, học). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: absence; absent.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 出席. Là động từ ly hợp, hay dùng 缺了一次席.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khuyết tịch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vắng mặt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 缺席
他今天缺席了会议。
Tā jīntiān quēxíle huìyì.
Hôm nay anh ấy vắng mặt trong cuộc họp.
这次考试有两个人缺席。
Zhè cì kǎoshì yǒu liǎng ge rén quēxí.
Kỳ thi lần này có hai người vắng mặt.