杂
Âm Hán Việt: tạp
Chữ 杂 nghĩa là gì?
Chữ 杂 đọc là zá, âm Hán Việt là "tạp". Chữ này thuộc bộ 木 (thêm 2 nét), tổng cộng 6 nét. Nghĩa tham khảo: mixed, blended; mix, mingle.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 6 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 杂 được ghép từ đâu?
Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.