杂志
Hán Việt: tạp chí
杂志 (zá zhì) nghĩa là: tạp chí
Ý nghĩa của 杂志
杂志 (zá zhì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tạp chí. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: magazine; 份; 期[qī].
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 本, 份, 期.
Lượng từ đi kèm: 本
Đếm là 一本杂志, không phải 一杂志. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tạp chí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tạp chí" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 杂志
我喜欢看体育杂志。
Wǒ xǐhuan kàn tǐyù zázhì.
Tôi thích đọc tạp chí thể thao.
这本杂志每月出一期。
Zhè běn zázhì měi yuè chū yì qī.
Tạp chí này mỗi tháng ra một số.