夹杂
Hán Việt: giáp tạp
夹杂 (jiā zá) nghĩa là: xen lẫn; lẫn lộn; trộn lẫn
Ý nghĩa của 夹杂
夹杂 (jiā zá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xen lẫn; lẫn lộn; trộn lẫn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to mix together (disparate substances); to mingle; a mix.
💡 Mẹo dùng: Hay dùng cấu trúc 夹杂着 + danh từ, chỉ thứ trộn vào không mong muốn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giáp tạp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xen lẫn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 夹杂
他的话里夹杂着方言。
Tā de huà lǐ jiāzá zhe fāngyán.
Trong lời anh ấy có xen lẫn tiếng địa phương.
风里夹杂着雨点。
Fēng lǐ jiāzá zhe yǔdiǎn.
Trong gió lẫn cả hạt mưa.