复杂
Hán Việt: phức tạp
复杂 (fù zá) nghĩa là: phức tạp; rắc rối
Ý nghĩa của 复杂
复杂 (fù zá) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là phức tạp; rắc rối. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: complicated; complex.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 简单.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phức tạp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phức tạp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 复杂
这个问题太复杂了。
Zhège wèntí tài fùzá le.
Vấn đề này phức tạp quá.
汉字的写法有的很复杂。
Hànzì de xiěfǎ yǒude hěn fùzá.
Cách viết của một số chữ Hán rất phức tạp.