杂技
zá jì
Hán Việt: tạp kỹ

杂技 (zá jì) nghĩa là: xiếc; tạp kỹ

Ý nghĩa của 杂技

杂技 (zá jì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là xiếc; tạp kỹ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: acrobatics.

💡 Mẹo dùng: 杂技 thiên về kỹ thuật nhào lộn; 马戏 mới có thú biểu diễn.
Lượng từ đi kèm: chǎng
Đếm là 一场杂技, không phải 一杂技. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tạp kỹ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xiếc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 杂技

孩子们很喜欢看杂技。
Háizimen hěn xǐhuan kàn zájì.
Bọn trẻ rất thích xem xiếc.
中国杂技在世界上很有名。
Zhōngguó zájì zài shìjiè shàng hěn yǒumíng.
Xiếc Trung Quốc rất nổi tiếng trên thế giới.

Từ liên quan