杂交
Hán Việt: tạp giao
杂交 (zá jiāo) nghĩa là: lai giống; lai tạo; giống lai
Ý nghĩa của 杂交
杂交 (zá jiāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lai giống; lai tạo; giống lai. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a hybrid.
💡 Mẹo dùng: Thuật ngữ sinh học: 杂交水稻 là lúa lai, 杂交品种 là giống lai.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tạp giao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lai giống" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 杂交
杂交水稻的产量很高。
Zájiāo shuǐdào de chǎnliàng hěn gāo.
Lúa lai có sản lượng rất cao.
科学家培育了杂交品种。
Kēxuéjiā péiyùle zájiāo pǐnzhǒng.
Các nhà khoa học đã lai tạo giống lai mới.