盘
Âm Hán Việt: bàn
Chữ 盘 nghĩa là gì?
Chữ 盘 đọc là pán, âm Hán Việt là "bàn". Chữ này thuộc bộ 皿 (thêm 6 nét), tổng cộng 11 nét. Nghĩa tham khảo: tray, plate, dish; examine.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 4 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 盘 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới. Phần 皿 gợi nghĩa, phần 般 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.