盘旋
Hán Việt: bàn toàn
盘旋 (pán xuán) nghĩa là: lượn vòng; bay vòng quanh; quanh co
Ý nghĩa của 盘旋
盘旋 (pán xuán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lượn vòng; bay vòng quanh; quanh co. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to spiral; to circle; to go around.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho chim, máy bay bay vòng, hoặc đường núi uốn lượn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bàn toàn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lượn vòng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 盘旋
一只老鹰在天空盘旋。
Yì zhī lǎoyīng zài tiānkōng pánxuán.
Một con đại bàng lượn vòng trên bầu trời.
山路盘旋着通向山顶。
Shānlù pánxuánzhe tōngxiàng shāndǐng.
Đường núi quanh co dẫn lên tới đỉnh.