妨碍
Hán Việt: phương ngại
妨碍 (fáng ài) nghĩa là: cản trở; gây trở ngại; làm phiền
Ý nghĩa của 妨碍
妨碍 (fáng ài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cản trở; gây trở ngại; làm phiền. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hinder; to obstruct.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phương ngại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cản trở" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 妨碍
请不要妨碍别人工作。
Qǐng bú yào fáng'ài biérén gōngzuò.
Xin đừng cản trở người khác làm việc.
噪音妨碍了我的休息。
Zàoyīn fáng'ài le wǒ de xiūxi.
Tiếng ồn làm phiền việc nghỉ ngơi của tôi.