阻碍
Hán Việt: trở ngại
阻碍 (zǔ ài) nghĩa là: cản trở; gây trở ngại; ngăn trở
Ý nghĩa của 阻碍
阻碍 (zǔ ài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cản trở; gây trở ngại; ngăn trở. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to obstruct; to hinder; to block.
💡 Mẹo dùng: 阻碍 vừa là động từ vừa là danh từ; đối tượng thường trừu tượng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trở ngại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cản trở" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 阻碍
交通事故阻碍了车辆通行。
Jiāotōng shìgù zǔ'àile chēliàng tōngxíng.
Tai nạn giao thông đã cản trở xe cộ đi lại.
落后的观念阻碍了发展。
Luòhòu de guānniàn zǔ'àile fāzhǎn.
Quan niệm lạc hậu đã cản trở sự phát triển.