胡须
Hán Việt: hồ tu
胡须 (hú xū) nghĩa là: râu
Ý nghĩa của 胡须
胡须 (hú xū) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là râu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: beard; 綹|绺[liǔ].
💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ hay dùng 胡子. 刮胡子 = cạo râu.
Lượng từ đi kèm: 根
Đếm là 一根胡须, không phải 一胡须. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hồ tu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "râu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 胡须
爷爷的胡须都白了。
Yéye de húxū dōu bái le.
Râu của ông đã bạc hết rồi.
他每天早上都刮胡须。
Tā měitiān zǎoshang dōu guā húxū.
Sáng nào anh ấy cũng cạo râu.