衰退
Hán Việt: suy thoái
衰退 (shuāi tuì) nghĩa là: suy giảm; suy thoái; sa sút
Ý nghĩa của 衰退
衰退 (shuāi tuì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là suy giảm; suy thoái; sa sút. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to decline; to fall; to drop.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho sức khoẻ, trí nhớ, kinh tế; không dùng cho đồ vật.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "suy thoái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "suy giảm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 衰退
老人的记忆力慢慢衰退了。
Lǎorén de jìyìlì mànmàn shuāituì le.
Trí nhớ của người già dần dần suy giảm.
今年经济出现了衰退。
Jīnnián jīngjì chūxiàn le shuāituì.
Năm nay kinh tế xuất hiện suy thoái.