迫不及待
Hán Việt: bách bất cập đãi
迫不及待 (pò bù jí dài) nghĩa là: nôn nóng; sốt ruột; không thể chờ được
Ý nghĩa của 迫不及待
迫不及待 (pò bù jí dài) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là nôn nóng; sốt ruột; không thể chờ được. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: impatient (idiom); in a hurry; itching to get on with it.
💡 Mẹo dùng: Thành ngữ, thường làm trạng ngữ với 地 đứng trước động từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bách bất cập đãi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nôn nóng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 迫不及待
他迫不及待地打开了礼物。
Tā pòbùjídài de dǎkāile lǐwù.
Anh ấy nôn nóng mở món quà ra.
孩子们迫不及待地跑向大海。
Háizimen pòbùjídài de pǎo xiàng dàhǎi.
Bọn trẻ háo hức chạy về phía biển.