压迫
Hán Việt: áp bách
压迫 (yā pò) nghĩa là: áp bức; chèn ép; chèn (lên cơ quan trong cơ thể)
Ý nghĩa của 压迫
压迫 (yā pò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là áp bức; chèn ép; chèn (lên cơ quan trong cơ thể). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to oppress; to repress; to constrict.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa chính trị - xã hội; nghĩa y học là chèn ép dây thần kinh.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "áp bách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "áp bức" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 压迫
人民不愿意受到压迫。
Rénmín bù yuànyì shòudào yāpò.
Nhân dân không cam chịu bị áp bức.
这个民族曾经受到长期压迫。
Zhège mínzú céngjīng shòudào chángqī yāpò.
Dân tộc này từng chịu áp bức trong thời gian dài.