强迫
Hán Việt: cưỡng bức
强迫 (qiǎng pò) nghĩa là: ép buộc; cưỡng ép; bắt ép
Ý nghĩa của 强迫
强迫 (qiǎng pò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ép buộc; cưỡng ép; bắt ép. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to compel; to force.
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc: 强迫 + người + động từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cưỡng bức" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ép buộc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 强迫
你不能强迫他做这件事。
Nǐ bù néng qiǎngpò tā zuò zhè jiàn shì.
Bạn không thể ép anh ấy làm việc này.
没有人强迫我来这里。
Méiyǒu rén qiǎngpò wǒ lái zhèlǐ.
Không ai ép buộc tôi đến đây cả.