迫害
pò hài
Hán Việt: bách hại

迫害 (pò hài) nghĩa là: bức hại; hãm hại; đàn áp

Ý nghĩa của 迫害

迫害 (pò hài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bức hại; hãm hại; đàn áp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to persecute; persecution.

💡 Mẹo dùng: Sắc thái nặng, chỉ sự đàn áp; hay đi với 受到, 遭到.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bách hại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bức hại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 迫害

他在战争中受到了迫害。
Tā zài zhànzhēng zhōng shòudàole pòhài.
Ông ấy bị bức hại trong chiến tranh.
历史上很多学者遭到迫害。
Lìshǐ shàng hěn duō xuézhě zāodào pòhài.
Trong lịch sử có nhiều học giả bị bức hại.

Từ liên quan