雪
Âm Hán Việt: tuyết
Chữ 雪 nghĩa là gì?
Chữ 雪 đọc là xuě, âm Hán Việt là "tuyết". Chữ này thuộc bộ 雨 (thêm 3 nét), tổng cộng 11 nét. Nghĩa tham khảo: snow; wipe away shame, avenge.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 雪 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới. Phần 雨 gợi nghĩa, phần 彐 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.