雪上加霜
Hán Việt: tuyết thượng gia sương
雪上加霜 (xuě shàng jiā shuāng) nghĩa là: họa vô đơn chí; khó khăn chồng chất; đã khổ lại càng thêm khổ
Ý nghĩa của 雪上加霜
雪上加霜 (xuě shàng jiā shuāng) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là họa vô đơn chí; khó khăn chồng chất; đã khổ lại càng thêm khổ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to add hail to snow (idiom); one disaster on top of another; to make things worse in a bad situation.
💡 Mẹo dùng: Chỉ tình cảnh xấu lại thêm tai họa mới.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tuyết thượng gia sương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "họa vô đơn chí" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 雪上加霜
他失业了又生病,真是雪上加霜。
Tā shīyè le yòu shēngbìng, zhēnshì xuěshàngjiāshuāng.
Anh ấy mất việc lại còn ốm, đúng là họa vô đơn chí.
房租涨价对他来说是雪上加霜。
Fángzū zhǎngjià duì tā láishuō shì xuěshàngjiāshuāng.
Tiền nhà tăng giá với anh ấy là khó khăn chồng chất.