雹
báo
Âm Hán Việt: bạc
bộ 雨 13 nét xuất hiện từ HSK 6 1 từ

Chữ 雹 nghĩa là gì?

Chữ 雹 đọc là báo, âm Hán Việt là "bạc". Chữ này thuộc bộ 雨 (thêm 5 nét), tổng cộng 13 nét. Nghĩa tham khảo: hail.

Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.

Chữ 雹 được ghép từ đâu?

Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới. Phần 雨 gợi nghĩa, phần 包 gợi âm đọc.

Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.

Các từ HSK chứa chữ 雹

Chữ khác cùng bộ 雨