雪
Hán Việt: tuyết
雪 (xuě) nghĩa là: tuyết
Ý nghĩa của 雪
雪 (xuě) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tuyết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: snow; snowfall; to have the appearance of snow.
💡 Mẹo dùng: 下雪 = tuyết rơi (giống 下雨).
Lượng từ đi kèm: 场 cháng
Đếm là 一场雪, không phải 一雪. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tuyết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tuyết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 雪
昨天晚上下雪了。
Zuótiān wǎnshang xià xuě le.
Tối qua tuyết rơi.
我很喜欢下雪的天气。
Wǒ hěn xǐhuan xià xuě de tiānqì.
Tôi rất thích thời tiết có tuyết rơi.