不是…而是… (không phải… mà là…)

HSK 5 liên từ不是而是đính chính
(Chủ ngữ)+ 不是 + A,而是 + B
Tóm tắt: 不是 A 而是 B dùng để phủ định A rồi đưa ra B mới là sự thật. Trọng tâm câu luôn nằm ở vế sau (B).

Giải thích

Cấu trúc này có chức năng đính chính: người nói bác bỏ một cách hiểu sai rồi nêu cách hiểu đúng. A và B phải cùng loại thành phần: cùng là danh từ, cùng là tính từ, hoặc cùng là mệnh đề.

Ngữ vực trung tính, dùng được cả trong nói lẫn viết. Trong văn viết nghị luận nó rất hay xuất hiện ở câu chốt luận điểm, nên đề đọc hiểu HSK 5 thường lấy chính vế 而是 làm đáp án.

Cần phân biệt rõ với 不是…就是… (không A thì B, tức là một trong hai). 不是…而是 là "phủ định A, khẳng định B"; 不是…就是 là "chắc chắn một trong hai A hoặc B". Hai cấu trúc chỉ khác nhau một chữ nhưng nghĩa hoàn toàn khác.

Câu ví dụ

这不是钱的问题,而是态度的问题。
Zhè bù shì qián de wèntí, ér shì tàidù de wèntí.
Đây không phải vấn đề tiền bạc, mà là vấn đề thái độ.
他不是不想去,而是没有时间。
Tā bù shì bù xiǎng qù, ér shì méiyǒu shíjiān.
Anh ấy không phải không muốn đi, mà là không có thời gian.
成功靠的不是运气,而是坚持。
Chénggōng kào de bù shì yùnqì, ér shì jiānchí.
Thành công dựa vào không phải may mắn, mà là sự kiên trì.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai他不是老师,就是医生,他是医生。
Đúng他不是老师,而是医生。

Nhầm 不是…就是 (một trong hai) với 不是…而是 (đính chính). Đây là lỗi rất phổ biến vì hai cấu trúc trông giống nhau.

Sai这不是钱的问题,但是态度的问题。
Đúng这不是钱的问题,而是态度的问题。

Người Việt dịch "mà là" thành 但是 vì trong tiếng Việt "mà" và "nhưng" hay lẫn. Sau 不是 chỉ dùng 而是.

Sai我们要的不是快,而是要好。
Đúng我们要的不是快,而是好。

Hai vế phải cân xứng về thành phần. Đã có 要 ở đầu thì vế sau không lặp lại 要 nữa.

⚠️ Lưu ý: Nhớ một chữ phân biệt: 而是 = đính chính, 就是 = một trong hai.

Từ vựng liên quan