不然 / 要不然 (không thì, chứ không thì)
Giải thích
Công dụng thứ nhất là nêu hậu quả: 你快点儿走,不然要迟到了. Nghĩa là nếu không đi nhanh thì sẽ muộn. Công dụng thứ hai là gợi ý một cách khác trong hội thoại: 要不然我们改天再去吧.
Ba từ 不然, 要不然, 否则 gần như đồng nghĩa nhưng khác ngữ vực rõ rệt. 要不然 khẩu ngữ nhất, 不然 trung tính, 否则 trang trọng và thiên văn viết. Người Việt hay dùng 否则 trong tin nhắn cho bạn bè, nghe cứng như văn bản hành chính.
Một lưu ý nhỏ: sau 不然 nói về hậu quả tương lai thì hay có 就 và 了: 不然就来不及了. Đây là dạng đi kèm rất tự nhiên nên học luôn cả cụm.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
Đúng nghĩa nhưng sai ngữ vực: 否则 là văn viết trang trọng, nhắn tin cho bạn nên dùng 不然/要不然.
不然 không phải liên từ chuyển ý. Người Việt hay thay bằng 但是 vì đều dịch được thành "không thì"/"nhưng".
Khi đề xuất mà chưa có vế trước, dạng tự nhiên trong khẩu ngữ là 要不/要不然, và cần bối cảnh gợi ý chứ không mở đầu bằng 不然 trống không.