不然 / 要不然 (không thì, chứ không thì)

HSK 5 liên từ不然要不然否则
(Vế 1)+,不然/要不然 + hậu quả xấu / phương án thay thế
Tóm tắt: 不然 và 要不然 nêu hậu quả xảy ra nếu điều vừa nói không được thực hiện, hoặc đưa ra một phương án khác. Là bản khẩu ngữ của 否则.

Giải thích

Công dụng thứ nhất là nêu hậu quả: 你快点儿走,不然要迟到了. Nghĩa là nếu không đi nhanh thì sẽ muộn. Công dụng thứ hai là gợi ý một cách khác trong hội thoại: 要不然我们改天再去吧.

Ba từ 不然, 要不然, 否则 gần như đồng nghĩa nhưng khác ngữ vực rõ rệt. 要不然 khẩu ngữ nhất, 不然 trung tính, 否则 trang trọng và thiên văn viết. Người Việt hay dùng 否则 trong tin nhắn cho bạn bè, nghe cứng như văn bản hành chính.

Một lưu ý nhỏ: sau 不然 nói về hậu quả tương lai thì hay có 就 và 了: 不然就来不及了. Đây là dạng đi kèm rất tự nhiên nên học luôn cả cụm.

Câu ví dụ

你快点儿吧,不然就来不及了。
Nǐ kuài diǎnr ba, bùrán jiù láibují le.
Bạn nhanh lên đi, không thì không kịp mất.
今天太晚了,要不然我们明天再谈?
Jīntiān tài wǎn le, yàobùrán wǒmen míngtiān zài tán?
Hôm nay muộn quá rồi, hay là mai mình bàn tiếp?
记得带钥匙,不然进不去。
Jìde dài yàoshi, bùrán jìn bù qù.
Nhớ mang chìa khóa, không thì không vào được đâu.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai(nhắn tin cho bạn)你快点儿吧,否则就来不及了。
Đúng你快点儿吧,不然就来不及了。

Đúng nghĩa nhưng sai ngữ vực: 否则 là văn viết trang trọng, nhắn tin cho bạn nên dùng 不然/要不然.

Sai你快点儿吧,但是就来不及了。
Đúng你快点儿吧,不然就来不及了。

不然 không phải liên từ chuyển ý. Người Việt hay thay bằng 但是 vì đều dịch được thành "không thì"/"nhưng".

Sai不然我们去看电影吧。(mở đầu câu chuyện)
Đúng要不我们去看电影吧。

Khi đề xuất mà chưa có vế trước, dạng tự nhiên trong khẩu ngữ là 要不/要不然, và cần bối cảnh gợi ý chứ không mở đầu bằng 不然 trống không.

⚠️ Lưu ý: Nghĩa như nhau nhưng chọn theo ngữ vực: nói dùng 要不然, viết dùng 否则.

Từ vựng liên quan