从而 / 因而 (từ đó mà, do đó)

HSK 5 liên từ从而因而văn viết
(Vế trước)+,从而/因而 + động từ + kết quả
Tóm tắt: 从而 nối biện pháp với kết quả đạt được, 因而 nối nguyên nhân với kết quả. Cả hai đều là văn viết và đều không có chủ ngữ riêng đứng sau.

Giải thích

从而 nhấn mạnh nhờ hành động ở vế trước mà đạt được kết quả ở vế sau, thường là kết quả tích cực do chủ động làm ra: 公司改进了流程,从而提高了效率. 因而 gần với 因此, nhấn mạnh quan hệ nhân quả thuần túy: 他准备得很充分,因而顺利通过了面试.

Điểm hình thức quan trọng nhất: sau 从而 không được lặp lại chủ ngữ, vì chủ ngữ đã được chia sẻ từ vế trước. Viết 从而我们提高了效率 là sai. Với 因而 thì có thể có chủ ngữ nhưng thường vẫn lược đi cho gọn.

Cả hai đều thuộc văn viết, hay gặp trong báo cáo, bài luận, tin tức. Trong khẩu ngữ, người Trung Quốc dùng 这样就, 所以 là đủ. Nhiều bạn Việt nhồi 从而 vào lời nói hằng ngày làm câu nghe rất cứng.

Câu ví dụ

公司改进了生产流程,从而降低了成本。
Gōngsī gǎijìn le shēngchǎn liúchéng, cóng'ér jiàngdī le chéngběn.
Công ty cải tiến quy trình sản xuất, từ đó giảm được chi phí.
他准备得很充分,因而顺利通过了面试。
Tā zhǔnbèi de hěn chōngfèn, yīn'ér shùnlì tōngguò le miànshì.
Anh ấy chuẩn bị rất kỹ, do đó đã vượt qua phỏng vấn thuận lợi.
多读书可以开阔视野,从而更好地理解世界。
Duō dúshū kěyǐ kāikuò shìyě, cóng'ér gèng hǎo de lǐjiě shìjiè.
Đọc nhiều sách giúp mở rộng tầm nhìn, từ đó hiểu thế giới tốt hơn.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai公司改进了流程,从而公司降低了成本。
Đúng公司改进了流程,从而降低了成本。

Sau 从而 không được lặp chủ ngữ. Người Việt hay thêm vào cho "đủ câu" theo thói quen tiếng Việt.

Sai(nói chuyện thường ngày)我昨天早点儿睡了,从而今天很精神。
Đúng我昨天早点儿睡了,所以今天很精神。

Sai ngữ vực. 从而 là văn viết, chuyện sinh hoạt hằng ngày dùng 所以.

Sai他很努力,从而他的父母很高兴。
Đúng他很努力,因而他的父母很高兴。

从而 dùng khi vế sau là kết quả do chính hành động ở vế trước tạo ra và cùng một chủ thể; đổi chủ thể thì dùng 因而/因此.

⚠️ Lưu ý: Sau 从而 tuyệt đối không lặp chủ ngữ, và đừng mang nó vào lời nói hằng ngày.

Từ vựng liên quan