Tóm tắt: 从而 nối biện pháp với kết quả đạt được, 因而 nối nguyên nhân với kết quả. Cả hai đều là văn viết và đều không có chủ ngữ riêng đứng sau.
Giải thích
从而 nhấn mạnh nhờ hành động ở vế trước mà đạt được kết quả ở vế sau, thường là kết quả tích cực do chủ động làm ra: 公司改进了流程,从而提高了效率. 因而 gần với 因此, nhấn mạnh quan hệ nhân quả thuần túy: 他准备得很充分,因而顺利通过了面试.
Điểm hình thức quan trọng nhất: sau 从而 không được lặp lại chủ ngữ, vì chủ ngữ đã được chia sẻ từ vế trước. Viết 从而我们提高了效率 là sai. Với 因而 thì có thể có chủ ngữ nhưng thường vẫn lược đi cho gọn.
Cả hai đều thuộc văn viết, hay gặp trong báo cáo, bài luận, tin tức. Trong khẩu ngữ, người Trung Quốc dùng 这样就, 所以 là đủ. Nhiều bạn Việt nhồi 从而 vào lời nói hằng ngày làm câu nghe rất cứng.
Câu ví dụ
公司改进了生产流程,从而降低了成本。
Gōngsī gǎijìn le shēngchǎn liúchéng, cóng'ér jiàngdī le chéngběn.
Công ty cải tiến quy trình sản xuất, từ đó giảm được chi phí.
他准备得很充分,因而顺利通过了面试。
Tā zhǔnbèi de hěn chōngfèn, yīn'ér shùnlì tōngguò le miànshì.
Anh ấy chuẩn bị rất kỹ, do đó đã vượt qua phỏng vấn thuận lợi.