与其…不如… (thay vì… thì chi bằng…)
Giải thích
Đây là cấu trúc so sánh hai cách làm rồi nghiêng về một bên. Khác với 宁可 (nói về ý chí, sự chấp nhận hy sinh), 与其…不如 mang tính khuyên nhủ, đánh giá khách quan: làm B hợp lý hơn làm A.
Trật tự vế là chỗ chết người: sau 与其 luôn là phương án BỊ BỎ, sau 不如 mới là phương án ĐƯỢC CHỌN. Tiếng Việt "thay vì A thì B" cùng trật tự, nhưng "chẳng thà A còn hơn B" lại ngược trật tự, nên ai dịch theo lối "chẳng thà" sẽ viết sai.
Ngữ vực hơi nghiêng về văn viết và lời khuyên có cân nhắc. Trong khẩu ngữ thân mật, người ta hay rút gọn còn 还不如: 你还不如自己做呢. Riêng dạng rút gọn này thì rất tự nhiên khi nói.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
Đảo sai trật tự vế. Người Việt nghĩ theo lối "chẳng thà tự đi còn hơn đứng chờ" rồi bê nguyên trật tự đó sang, thành ra khuyên ngược.
Ghép nhầm cặp. 与其 chỉ đi với 不如 (还不如, 倒不如), còn 也不 là của 宁可.
与其 không dùng để nêu lý do đã biết. Muốn nói "đã… thì…" phải dùng 既然…就/也.