万一 (lỡ như, nhỡ đâu)

HSK 5 giả thiết万一xác suất thấp
万一 + tình huống xấu,(chủ ngữ) + 就 + cách xử lý / 怎么办
Tóm tắt: 万一 giả định một việc xác suất rất thấp và thường là chuyện chẳng lành, kèm theo tâm lý lo lắng, phòng xa.

Giải thích

万一 vừa là liên từ giả thiết vừa là danh từ chỉ khả năng nhỏ. Điểm cốt lõi là hai yếu tố: xác suất thấp và kết quả không mong muốn. Tiếng Việt "lỡ như", "nhỡ đâu", "phòng khi" là tương ứng chuẩn.

Vế sau 万一 rất hay kết thúc bằng 怎么办 hoặc một biện pháp phòng bị: 万一他不来怎么办, 万一堵车,我们就早点儿出发. Nếu việc giả định là chuyện tốt thì phải dùng 如果 hoặc 要是, không dùng 万一.

Cũng đừng lẫn với 一旦. 一旦 nhấn mạnh "một khi đã xảy ra thì không lùi được", giọng khách quan và thiên văn viết; 万一 nhấn mạnh "xác suất nhỏ nhưng vẫn phải phòng", giọng chủ quan, dùng nhiều trong khẩu ngữ.

Câu ví dụ

带把伞吧,万一下雨呢?
Dài bǎ sǎn ba, wànyī xià yǔ ne?
Mang theo cái ô đi, nhỡ đâu mưa thì sao?
万一他不同意,我们就换个办法。
Wànyī tā bù tóngyì, wǒmen jiù huàn ge bànfǎ.
Lỡ anh ấy không đồng ý thì mình đổi cách khác.
路上要小心,万一出事就麻烦了。
Lùshang yào xiǎoxīn, wànyī chū shì jiù máfan le.
Trên đường phải cẩn thận, lỡ có chuyện gì thì phiền lắm.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai万一我中了大奖,我就买房子。
Đúng如果我中了大奖,我就买房子。

Trúng thưởng là chuyện tốt, không dùng 万一. 万一 chỉ dành cho tình huống xấu cần phòng ngừa.

Sai万一签了合同,就不能改了。
Đúng合同一旦签了,就不能改了。

Đây là quy luật khách quan, không phải chuyện rủi ro xác suất thấp, nên phải dùng 一旦.

Sai他万一来了,我们很高兴。
Đúng他要是来了,我们就很高兴。

Vế sau là kết quả vui vẻ nên không hợp với 万一; đồng thời vế sau cần 就.

⚠️ Lưu ý: 万一 chỉ đi với chuyện chẳng lành và xác suất thấp; chuyện tốt phải dùng 如果/要是.

Từ vựng liên quan