之所以…是因为… (sở dĩ… là vì…)

HSK 5 liên từ之所以是因为nhân quả đảo
Chủ ngữ + 之所以 + kết quả,是因为 + nguyên nhân
Tóm tắt: 之所以 A,是因为 B là cách nói nhân quả ngược: nêu kết quả trước, nguyên nhân sau, nhằm nhấn mạnh vào nguyên nhân.

Giải thích

Bình thường tiếng Trung nói 因为…所以… (nguyên nhân trước, kết quả sau). 之所以…是因为… đảo lại: kết quả nói trước như một sự thật đã biết, rồi mới hé lộ nguyên nhân. Vì vậy trọng tâm câu nằm ở vế sau, và đề đọc hiểu HSK 5-6 gần như luôn hỏi vào vế 是因为.

Điểm hình thức quan trọng: 之所以 phải đứng SAU chủ ngữ, không được đứng đầu câu. Nói 之所以他成功 là sai, phải là 他之所以成功. Đây là quy tắc cứng vì 之所以 vốn là cụm văn ngôn gắn liền với vị ngữ.

Ngữ vực: văn viết và lời nói trang trọng (thuyết trình, phỏng vấn, bài luận). Trong trò chuyện hằng ngày người ta chỉ nói 我没去是因为太累了 là đủ, thêm 之所以 vào nghe rất nặng nề.

Câu ví dụ

他之所以成功,是因为他从不放弃。
Tā zhī suǒyǐ chénggōng, shì yīnwèi tā cóng bù fàngqì.
Sở dĩ anh ấy thành công là vì anh ấy chưa bao giờ bỏ cuộc.
这本书之所以受欢迎,是因为它写得真实。
Zhè běn shū zhī suǒyǐ shòu huānyíng, shì yīnwèi tā xiě de zhēnshí.
Sở dĩ cuốn sách này được yêu thích là vì nó viết rất chân thực.
我之所以告诉你,是因为我信任你。
Wǒ zhī suǒyǐ gàosu nǐ, shì yīnwèi wǒ xìnrèn nǐ.
Sở dĩ tôi nói với bạn là vì tôi tin bạn.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai之所以他成功,是因为他从不放弃。
Đúng他之所以成功,是因为他从不放弃。

之所以 không được đứng đầu câu, phải đặt sau chủ ngữ. Người Việt hay đặt lên đầu vì tiếng Việt nói "Sở dĩ anh ấy thành công là vì…".

Sai因为他之所以从不放弃,所以他成功了。
Đúng他之所以成功,是因为他从不放弃。

Trộn hai cấu trúc nhân quả vào nhau và đảo luôn cả nguyên nhân với kết quả. Đã dùng 之所以 thì không dùng 因为…所以 nữa.

Sai他之所以成功,因为他从不放弃。
Đúng他之所以成功,是因为他从不放弃。

Thiếu 是. Cặp cố định là 之所以…是因为…, chữ 是 không được lược bỏ trong văn viết chuẩn.

⚠️ Lưu ý: Công thức nhớ: chủ ngữ đứng trước 之所以, và vế sau luôn đủ hai chữ 是因为.

Từ vựng liên quan