之所以…是因为… (sở dĩ… là vì…)
Giải thích
Bình thường tiếng Trung nói 因为…所以… (nguyên nhân trước, kết quả sau). 之所以…是因为… đảo lại: kết quả nói trước như một sự thật đã biết, rồi mới hé lộ nguyên nhân. Vì vậy trọng tâm câu nằm ở vế sau, và đề đọc hiểu HSK 5-6 gần như luôn hỏi vào vế 是因为.
Điểm hình thức quan trọng: 之所以 phải đứng SAU chủ ngữ, không được đứng đầu câu. Nói 之所以他成功 là sai, phải là 他之所以成功. Đây là quy tắc cứng vì 之所以 vốn là cụm văn ngôn gắn liền với vị ngữ.
Ngữ vực: văn viết và lời nói trang trọng (thuyết trình, phỏng vấn, bài luận). Trong trò chuyện hằng ngày người ta chỉ nói 我没去是因为太累了 là đủ, thêm 之所以 vào nghe rất nặng nề.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
之所以 không được đứng đầu câu, phải đặt sau chủ ngữ. Người Việt hay đặt lên đầu vì tiếng Việt nói "Sở dĩ anh ấy thành công là vì…".
Trộn hai cấu trúc nhân quả vào nhau và đảo luôn cả nguyên nhân với kết quả. Đã dùng 之所以 thì không dùng 因为…所以 nữa.
Thiếu 是. Cặp cố định là 之所以…是因为…, chữ 是 không được lược bỏ trong văn viết chuẩn.