Câu bị động không dấu hiệu (意义被动句)
Giải thích
Trong tiếng Trung, khi chủ ngữ là vật và người thực hiện không cần nhắc tới, câu tự nhiên nhất là câu bị động không dấu hiệu: 饭做好了, 信寄出去了, 问题解决了. Ý nghĩa vẫn là bị động nhưng tuyệt đối không có 被.
Câu chữ 被 trong tiếng Trung hiện đại thường mang màu sắc "chịu tác động", nhất là tác động không mong muốn, hoặc dùng khi cần nêu rõ người gây ra. Nếu việc là bình thường, đã hoàn thành, không có gì bất lợi thì thêm 被 vào nghe rất gượng.
Đây là chỗ người Việt sai nhiều nhất vì tiếng Việt dùng "được/bị" rất thoải mái: cơm được nấu xong rồi, bài tập được làm xong rồi. Dịch từng chữ sang tiếng Trung sẽ ra hàng loạt câu 被 sai. Quy tắc thực dụng: nếu bỏ 被 mà câu vẫn hiểu đúng thì hãy bỏ 被.
Câu ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
Việc bình thường, không có gì bất lợi thì không dùng 被. Người Việt thêm 被 vì tiếng Việt nói "cơm được nấu xong".
Người làm chính là chủ ngữ ban đầu, không cần bị động. Câu 被我 nghe rất kỳ quặc với người Trung Quốc.
Khi đưa tân ngữ lên đầu để làm chủ đề, chỉ cần đảo lên là đủ, không cần 被.