Câu bị động không dấu hiệu (意义被动句)

HSK 5 bị độngtrật tự câu
Vật (chủ ngữ) + động từ + thành phần kết quả/了 (không dùng 被)
Tóm tắt: Tiếng Trung rất hay diễn đạt ý bị động mà không cần chữ 被 nào: đưa vật lên làm chủ ngữ rồi nói thẳng động từ, ví dụ 饭做好了.

Giải thích

Trong tiếng Trung, khi chủ ngữ là vật và người thực hiện không cần nhắc tới, câu tự nhiên nhất là câu bị động không dấu hiệu: 饭做好了, 信寄出去了, 问题解决了. Ý nghĩa vẫn là bị động nhưng tuyệt đối không có 被.

Câu chữ 被 trong tiếng Trung hiện đại thường mang màu sắc "chịu tác động", nhất là tác động không mong muốn, hoặc dùng khi cần nêu rõ người gây ra. Nếu việc là bình thường, đã hoàn thành, không có gì bất lợi thì thêm 被 vào nghe rất gượng.

Đây là chỗ người Việt sai nhiều nhất vì tiếng Việt dùng "được/bị" rất thoải mái: cơm được nấu xong rồi, bài tập được làm xong rồi. Dịch từng chữ sang tiếng Trung sẽ ra hàng loạt câu 被 sai. Quy tắc thực dụng: nếu bỏ 被 mà câu vẫn hiểu đúng thì hãy bỏ 被.

Câu ví dụ

饭已经做好了,快来吃吧。
Fàn yǐjīng zuò hǎo le, kuài lái chī ba.
Cơm nấu xong rồi, mau tới ăn đi.
这个问题已经解决了。
Zhège wèntí yǐjīng jiějué le.
Vấn đề này đã được giải quyết rồi.
报告写完了,明天交给经理。
Bàogào xiě wán le, míngtiān jiāo gěi jīnglǐ.
Báo cáo viết xong rồi, mai nộp cho giám đốc.
他的自行车昨天被偷了。
Tā de zìxíngchē zuótiān bèi tōu le.
Xe đạp của anh ấy hôm qua bị mất trộm.
→ Đây mới là chỗ hợp lý để dùng 被: chuyện không mong muốn.

Lỗi người Việt hay mắc

Sai饭被做好了。
Đúng饭做好了。

Việc bình thường, không có gì bất lợi thì không dùng 被. Người Việt thêm 被 vì tiếng Việt nói "cơm được nấu xong".

Sai我的作业被我做完了。
Đúng我的作业做完了。/我做完作业了。

Người làm chính là chủ ngữ ban đầu, không cần bị động. Câu 被我 nghe rất kỳ quặc với người Trung Quốc.

Sai这本书被我买了。
Đúng这本书我买了。

Khi đưa tân ngữ lên đầu để làm chủ đề, chỉ cần đảo lên là đủ, không cần 被.

⚠️ Lưu ý: Bỏ được 被 thì bỏ; chỉ giữ 被 khi việc là bất lợi hoặc cần nêu rõ ai gây ra.

Từ vựng liên quan