京剧
Jīng jù
Hán Việt: kinh kịch

京剧 (Jīng jù) nghĩa là: Kinh kịch; kịch Bắc Kinh

Ý nghĩa của 京剧

京剧 (Jīng jù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là Kinh kịch; kịch Bắc Kinh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: Beijing opera; 出[chū].

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 场, 出. 京 = Bắc Kinh.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一场京剧, không phải 一京剧. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kinh kịch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "Kinh kịch" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 京剧

我爷爷很喜欢看京剧。
Wǒ yéye hěn xǐhuan kàn Jīngjù.
Ông tôi rất thích xem Kinh kịch.
京剧是中国的传统艺术。
Jīngjù shì Zhōngguó de chuántǒng yìshù.
Kinh kịch là nghệ thuật truyền thống của Trung Quốc.

Từ liên quan