北方
Hán Việt: bắc phương
北方 (běi fāng) nghĩa là: phương bắc; miền Bắc; phía bắc
Ý nghĩa của 北方
北方 (běi fāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phương bắc; miền Bắc; phía bắc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: north; the northern part a country; China north of the Yellow River.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 南方. Ở Trung Quốc thường chỉ vùng phía bắc sông Trường Giang.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bắc phương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phương bắc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 北方
北方的冬天很冷。
Běifāng de dōngtiān hěn lěng.
Mùa đông ở miền Bắc rất lạnh.
他是北方人。
Tā shì běifāng rén.
Anh ấy là người miền Bắc.