菜单
Hán Việt: thái đơn
菜单 (cài dān) nghĩa là: thực đơn
Ý nghĩa của 菜单
菜单 (cài dān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thực đơn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: menu; 張|张[zhāng].
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 份, 张.
Lượng từ đi kèm: 份
Đếm là 一份菜单, không phải 一菜单. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thái đơn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thực đơn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 菜单
请给我看一下菜单。
Qǐng gěi wǒ kàn yíxià càidān.
Cho tôi xem thực đơn một chút.
菜单上有很多好吃的菜。
Càidān shàng yǒu hěn duō hǎochī de cài.
Trên thực đơn có nhiều món ngon.