蔬菜
Hán Việt: sơ thái
蔬菜 (shū cài) nghĩa là: rau; rau củ
Ý nghĩa của 蔬菜
蔬菜 (shū cài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là rau; rau củ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: vegetables; produce.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 菜; 菜 còn có nghĩa món ăn.
Lượng từ đi kèm: 种 zhǒng
Đếm là 一种蔬菜, không phải 一蔬菜. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sơ thái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rau" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 蔬菜
多吃蔬菜对身体好。
Duō chī shūcài duì shēntǐ hǎo.
Ăn nhiều rau tốt cho sức khỏe.
市场上的蔬菜很新鲜。
Shìchǎng shàng de shūcài hěn xīnxiān.
Rau ở chợ rất tươi.