说话
Hán Việt: thuyết thoại
说话 (shuō huà) nghĩa là: nói; nói chuyện
Ý nghĩa của 说话
说话 (shuō huà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nói; nói chuyện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to speak; to say; to talk.
💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp, không mang tân ngữ; muốn nói gì dùng 说 (说汉语).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thuyết thoại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nói" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 说话
他不喜欢说话。
Tā bù xǐhuan shuōhuà.
Anh ấy không thích nói chuyện.
上课的时候不要说话。
Shàng kè de shíhou búyào shuōhuà.
Trong giờ học đừng nói chuyện.