儿童
ér tóng
Hán Việt: nhi đồng

儿童 (ér tóng) nghĩa là: trẻ em; thiếu nhi; nhi đồng

Ý nghĩa của 儿童

儿童 (ér tóng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trẻ em; thiếu nhi; nhi đồng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: child.

💡 Mẹo dùng: 儿童 trang trọng hơn 孩子, hay dùng trong văn viết, biển báo: 儿童节, 儿童医院.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个儿童, không phải 一儿童. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhi đồng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trẻ em" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 儿童

这个公园有很多儿童。
Zhège gōngyuán yǒu hěn duō értóng.
Công viên này có rất nhiều trẻ em.
儿童不能一个人过马路。
Értóng bù néng yí ge rén guò mǎlù.
Trẻ em không được qua đường một mình.

Từ liên quan