飞机
fēi jī
Hán Việt: phi cơ

飞机 (fēi jī) nghĩa là: máy bay

Ý nghĩa của 飞机

飞机 (fēi jī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là máy bay. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: airplane.

💡 Mẹo dùng: 坐飞机 = đi máy bay. Lượng từ: 架.
Lượng từ đi kèm: jià
Đếm là 一架飞机, không phải 一飞机. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phi cơ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "máy bay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 飞机

我坐飞机去北京。
Wǒ zuò fēijī qù Běijīng.
Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.
飞机上有很多人。
Fēijī shàng yǒu hěn duō rén.
Trên máy bay có rất nhiều người.

Từ liên quan