机票
jī piào
Hán Việt: cơ phiếu

机票 (jī piào) nghĩa là: vé máy bay

Ý nghĩa của 机票

机票 (jī piào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vé máy bay. Từ này thuộc HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: 机票 là rút gọn của 飞机票.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cơ phiếu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vé máy bay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 机票

我在网上买了机票。
Wǒ zài wǎngshàng mǎile jīpiào.
Tôi đã mua vé máy bay trên mạng.
去上海的机票不太贵。
Qù Shànghǎi de jīpiào bù tài guì.
Vé máy bay đi Thượng Hải không đắt lắm.

Từ liên quan