起飞
qǐ fēi
Hán Việt: khởi phi

起飞 (qǐ fēi) nghĩa là: cất cánh

HSK 4 (2.0) HSK 3 (3.0) động từ 🚌 Đi lại & địa điểm

Ý nghĩa của 起飞

起飞 (qǐ fēi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cất cánh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to take off (in an airplane).

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 降落 (hạ cánh).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khởi phi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cất cánh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 起飞

飞机马上就要起飞了。
Fēijī mǎshàng jiù yào qǐfēi le.
Máy bay sắp cất cánh rồi.
因为下雨,飞机不能按时起飞。
Yīnwèi xià yǔ, fēijī bù néng ànshí qǐfēi.
Vì trời mưa, máy bay không thể cất cánh đúng giờ.

Từ liên quan