登机牌
Hán Việt: đăng cơ bài
登机牌 (dēng jī pái) nghĩa là: thẻ lên máy bay
Ý nghĩa của 登机牌
登机牌 (dēng jī pái) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thẻ lên máy bay. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: boarding pass.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đăng cơ bài" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thẻ lên máy bay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 登机牌
请出示您的登机牌。
Qǐng chūshì nín de dēngjīpái.
Xin vui lòng xuất trình thẻ lên máy bay.
我的登机牌不见了。
Wǒ de dēngjīpái bú jiàn le.
Thẻ lên máy bay của tôi mất rồi.