分钟
Hán Việt: phân chung
分钟 (fēn zhōng) nghĩa là: phút
Ý nghĩa của 分钟
分钟 (fēn zhōng) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là phút. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: minute.
💡 Mẹo dùng: 分钟 chỉ khoảng thời gian; 分 chỉ thời điểm: 三点五分.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phân chung" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phút" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 分钟
请等我五分钟。
Qǐng děng wǒ wǔ fēnzhōng.
Hãy đợi tôi năm phút.
我十分钟后回来。
Wǒ shí fēnzhōng hòu huílai.
Mười phút nữa tôi quay lại.