工作
gōng zuò
Hán Việt: công tác

工作 (gōng zuò) nghĩa là: làm việc; công việc; việc làm

HSK 1 (2.0) HSK 1 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 工作

工作 (gōng zuò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là làm việc; công việc; việc làm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to work; (of a machine) to operate; job.

💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là danh từ: 找工作 = tìm việc.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个工作, không phải 一工作. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "công tác" giúp bạn liên tưởng nghĩa "làm việc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 工作

我爸爸在北京工作。
Wǒ bàba zài Běijīng gōngzuò.
Bố tôi làm việc ở Bắc Kinh.
你做什么工作?
Nǐ zuò shénme gōngzuò?
Bạn làm nghề gì?

Từ liên quan