了
Hán Việt: liễu
了 (le) nghĩa là: (trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành hoặc sự thay đổi)
Ý nghĩa của 了
了 (le) là trợ từ trong tiếng Trung, nghĩa là (trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành hoặc sự thay đổi). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (modal particle intensifying preceding clause); (completed action marker).
💡 Mẹo dùng: Sau động từ: đã xong; cuối câu: thay đổi trạng thái. Phủ định dùng 没, bỏ 了.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "liễu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành hoặc sự thay đổi)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 了
我买了一本书。
Wǒ mǎi le yì běn shū.
Tôi đã mua một quyển sách.
他今天不来了。
Tā jīntiān bù lái le.
Hôm nay anh ấy không đến nữa.