明明
Hán Việt: minh minh
明明 (míng míng) nghĩa là: rõ ràng; rành rành
Ý nghĩa của 明明
明明 (míng míng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là rõ ràng; rành rành. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: obviously; plainly; undoubtedly.
💡 Mẹo dùng: Vế sau thường có 却, 可是, tỏ ý ngạc nhiên hoặc bất bình.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "minh minh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rõ ràng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 明明
我明明把钥匙放这儿了。
Wǒ míngmíng bǎ yàoshi fàng zhèr le.
Rõ ràng tôi đã để chìa khóa ở đây mà.
他明明知道,却不肯说。
Tā míngmíng zhīdào, què bù kěn shuō.
Anh ta rõ ràng biết mà lại không chịu nói.