你们
Hán Việt: nhĩ môn
你们 (nǐ men) nghĩa là: các bạn; các anh chị; các người
Ý nghĩa của 你们
你们 (nǐ men) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa là các bạn; các anh chị; các người. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Ngôi thứ hai số nhiều, tạo từ 你 + 们. Dạng lịch sự là 您.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhĩ môn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "các bạn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 你们
你们是学生吗?
Nǐmen shì xuéshēng ma?
Các bạn là học sinh phải không?
你们明天来我家吧。
Nǐmen míngtiān lái wǒ jiā ba.
Ngày mai các bạn đến nhà tôi nhé.