你好
nǐ hǎo
Hán Việt: nhĩ hảo

你好 (nǐ hǎo) nghĩa là: xin chào; chào bạn

Ý nghĩa của 你好

你好 (nǐ hǎo) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là xin chào; chào bạn. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Chào được cả ngày. Với người lớn tuổi hoặc cấp trên nên nói 您好 cho lịch sự.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhĩ hảo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xin chào" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 你好

你好,我叫王明。
Nǐ hǎo, wǒ jiào Wáng Míng.
Xin chào, tôi tên là Vương Minh.
你好!很高兴认识你。
Nǐ hǎo! Hěn gāoxìng rènshi nǐ.
Xin chào! Rất vui được làm quen với bạn.

Từ liên quan