shéi
Hán Việt: thùy

谁 (shéi) nghĩa là: ai; người nào

HSK 1 (2.0) HSK 1 (3.0) đại từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(shéi) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa là ai; người nào. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: who; also pr. [shuí].

💡 Mẹo dùng: Cũng đọc shuí. Câu hỏi có 谁 không thêm 吗.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thùy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ai" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他是谁?
Tā shì shéi?
Anh ấy là ai?
谁是你的老师?
Shéi shì nǐ de lǎoshī?
Ai là thầy giáo của bạn?

Từ liên quan