Hán Việt: tứ

四 (sì) nghĩa là: bốn; số bốn

Ý nghĩa của

(sì) là số từ trong tiếng Trung, nghĩa là bốn; số bốn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: four; 4.

💡 Mẹo dùng: Chú ý phân biệt 四 (sì) và 十 (shí) khi nghe.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tứ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bốn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他有四个朋友。
Tā yǒu sì ge péngyou.
Anh ấy có bốn người bạn.
我们四个人去吃饭。
Wǒmen sì ge rén qù chī fàn.
Bốn người chúng tôi đi ăn cơm.

Từ liên quan