话题
Hán Việt: thoại đề
话题 (huà tí) nghĩa là: chủ đề (nói chuyện); đề tài
Ý nghĩa của 话题
话题 (huà tí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chủ đề (nói chuyện); đề tài. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: subject (of a talk or conversation); topic.
💡 Mẹo dùng: 换话题 = đổi đề tài; 热门话题 = chủ đề nóng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thoại đề" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chủ đề (nói chuyện)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 话题
我们换个话题吧。
Wǒmen huàn ge huàtí ba.
Chúng ta đổi chủ đề đi.
这是最近很热的话题。
Zhè shì zuìjìn hěn rè de huàtí.
Đây là chủ đề rất nóng gần đây.